menu_book
見出し語検索結果 "đời cũ" (1件)
đời cũ
日本語
フ旧式、旧世代
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
swap_horiz
類語検索結果 "đời cũ" (1件)
đội cứu hộ
日本語
フ救助隊
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
format_quote
フレーズ検索結果 "đời cũ" (5件)
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)